Đầu phát sóng siêu âm tần số 20–25 kHz, 60–68 kHz, 80 kHz, 100–120 kHz

Đầu phát sóng siêu âm dùng cho máy rửa và hệ thống làm sạch công nghiệp, với các dải tần 20–25 kHz, 60–68 kHz, 80 kHz và 100–120 kHz. Sản phẩm phù hợp từ ứng dụng tẩy rửa cơ khí, dầu mỡ, cặn bám đến làm sạch tinh cho linh kiện chính xác, điện tử và bề mặt yêu cầu cao.

M&D Ultrasonic cung cấp nhiều lựa chọn tần số, công suất và cấu hình theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống.

Mô tả

Đầu phát sóng siêu âm cho máy rửa công nghiệp

Đầu phát sóng siêu âm hay đầu rung siêu âm (Ultrasonic Transducer) là bộ phận chuyển đổi năng lượng điện cao tần từ máy phát siêu âm thành dao động cơ học, từ đó tạo ra hiện tượng cavitation trong dung dịch làm sạch.

M&D ULTRASONIC cung cấp các dòng đầu phát sóng siêu âm với nhiều dải tần như 20–25 kHz, 60–68 kHz, 80 kHz và 100–120 kHz, đáp ứng từ nhu cầu tẩy rửa công nghiệp cường độ cao đến làm sạch tinh và siêu tinh cho linh kiện chính xác.

Đầu phát sóng siêu âm là gì?

Trong hệ thống làm sạch siêu âm, đầu phát sóng siêu âm nhận tín hiệu điện từ máy phát siêu âm (Ultrasonic Generator) và chuyển đổi thành dao động cơ học ở tần số cao.

Dao động này được truyền vào thành bể hoặc dung dịch, tạo ra hàng triệu bọt khí cavitation siêu nhỏ. Khi các bọt khí hình thành và vỡ liên tục, chúng tạo ra lực tác động lên bề mặt chi tiết, giúp bóc tách:

  • Dầu mỡ.
  • Phoi kim loại.
  • Bụi bẩn.
  • Muội carbon.
  • Cặn bám.
  • Hợp chất đánh bóng.
  • Tạp chất trong khe, rãnh và lỗ nhỏ.

Đây là bộ phận quyết định trực tiếp đến hiệu quả, độ đồng đều và mức độ tinh của quá trình làm sạch siêu âm.

Các dải tần số đầu phát sóng siêu âm

Đầu phát sóng siêu âm 20–25 kHz

Đây là nhóm tần số thấp, tạo ra bọt cavitation có kích thước lớn và năng lượng phá vỡ mạnh.

Phù hợp với:

  • Chi tiết cơ khí kích thước lớn.
  • Khuôn công nghiệp.
  • Linh kiện ô tô, xe máy.
  • Chi tiết có dầu mỡ nặng.
  • Muội carbon.
  • Cặn bám cứng.
  • Các bề mặt yêu cầu khả năng bóc tách mạnh.

Tần số 20–25 kHz thường được lựa chọn khi ưu tiên lực làm sạch cao hơn mức độ tinh của bề mặt.

Đầu phát sóng siêu âm 60–68 kHz

Ở dải tần này, bọt cavitation có kích thước nhỏ hơn và phân bố dày hơn so với tần số thấp.

Phù hợp với:

  • Chi tiết cơ khí chính xác.
  • Linh kiện có nhiều rãnh nhỏ.
  • Lỗ sâu, khe hẹp.
  • Chi tiết nhôm gia công CNC.
  • Linh kiện điện tử.
  • Dụng cụ và thiết bị chính xác.

Tần số 60–68 kHz là lựa chọn phù hợp khi cần cân bằng giữa khả năng bóc bẩn và độ tinh của quá trình làm sạch.

Đầu phát sóng siêu âm 80 kHz

Tần số 80 kHz tạo ra cavitation nhỏ và tương đối đồng đều, giúp làm sạch tốt trong các vị trí khó tiếp cận và giảm tác động cơ học lên bề mặt.

Ứng dụng điển hình:

  • Linh kiện điện tử.
  • Linh kiện chính xác.
  • Chi tiết nhôm có bề mặt yêu cầu cao.
  • Sản phẩm quang học.
  • Chi tiết có khe và rãnh nhỏ.
  • Bề mặt nhạy cảm với cavitation mạnh.

Đây là lựa chọn tốt cho các hệ thống làm sạch tinh.

Đầu phát sóng siêu âm 100–120 kHz

Đây là nhóm tần số cao dành cho các ứng dụng cần mức độ làm sạch rất tinh.

Bọt cavitation rất nhỏ, mật độ cao và tác động nhẹ hơn lên bề mặt chi tiết.

Phù hợp với:

  • Linh kiện điện tử chính xác.
  • Thiết bị quang học.
  • Linh kiện bán dẫn.
  • Chi tiết vi cơ khí.
  • Sản phẩm có bề mặt nhạy cảm.
  • Các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao.

Tần số 100–120 kHz thường được sử dụng ở công đoạn làm sạch cuối hoặc trong các quy trình yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng bề mặt.

Bảng lựa chọn tần số tham khảo

Tần số Mức độ cavitation Đặc tính làm sạch Ứng dụng
20–25 kHz Rất mạnh Bóc bẩn mạnh Cơ khí nặng, khuôn, dầu mỡ, carbon
60–68 kHz Trung bình Làm sạch tinh Cơ khí chính xác, khe nhỏ, lỗ sâu
80 kHz Nhẹ hơn Làm sạch tinh cao Điện tử, nhôm chính xác, quang học
100–120 kHz Rất mịn Làm sạch siêu tinh Điện tử chính xác, quang học, bán dẫn

Đặc điểm nổi bật của đầu phát sóng siêu âm

Các đầu rung siêu âm sử dụng trong hệ thống làm sạch công nghiệp thường được thiết kế trên nền tảng vật liệu áp điện PZT có hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao.

Một số đặc điểm chính:

  • Hiệu suất chuyển đổi điện – cơ cao.
  • Khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.
  • Nhiều lựa chọn tần số.
  • Có thể bố trí nhiều đầu rung trên cùng một bể.
  • Phù hợp cho cả bể nhỏ và bể công nghiệp dung tích lớn.
  • Có thể lắp dưới đáy hoặc trên thành bể.
  • Có thể tích hợp thành cụm rung hoặc hộp rung nhúng.
  • Dễ bảo trì và thay thế.
  • Có thể kết hợp với bộ phát siêu âm điều khiển công suất tương ứng.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Tùy theo thiết kế của từng hệ thống, đầu phát sóng siêu âm có thể được lựa chọn theo các thông số:

  • Tần số: 20–25 kHz / 60–68 kHz / 80 kHz / 100–120 kHz.
  • Công nghệ: Piezoelectric Transducer.
  • Vật liệu áp điện: PZT.
  • Phương thức lắp đặt: đáy bể / thành bể / cụm rung / hộp rung.
  • Số lượng đầu rung: thiết kế theo dung tích và kích thước bể.
  • Công suất: lựa chọn theo yêu cầu công nghệ làm sạch.
  • Nguồn điều khiển: Ultrasonic Generator tương thích với tần số đầu rung.

Các thông số cụ thể cần được tính toán dựa trên kích thước bể, thể tích dung dịch, vật liệu sản phẩm và yêu cầu độ sạch.

Tần số càng cao có làm sạch càng mạnh không?

Không.

Trong làm sạch siêu âm, tần số thấp thường tạo lực cavitation mạnh hơn, còn tần số cao tạo ra bọt cavitation nhỏ hơn và mật độ cao hơn.

Có thể hiểu đơn giản:

Tần số thấp → lực bóc bẩn mạnh.

Tần số cao → làm sạch tinh và tiếp cận khe nhỏ tốt hơn.

Do đó, lựa chọn tần số không nên theo quan điểm “càng cao càng tốt”, mà cần dựa vào đặc tính của sản phẩm và chất bẩn.

Cách lựa chọn đầu phát sóng siêu âm phù hợp

Khi thiết kế máy rửa siêu âm, cần xem xét đồng thời các yếu tố:

Loại chất bẩn

Dầu mỡ nặng, carbon hoặc cặn cứng thường cần tần số thấp hơn.

Bụi mịn, tạp chất nhỏ hoặc yêu cầu độ sạch cao thường phù hợp với tần số cao.

Vật liệu sản phẩm

Các chi tiết thép và cơ khí nặng có thể sử dụng cavitation mạnh.

Trong khi đó, nhôm mềm, bề mặt đánh bóng, linh kiện điện tử hoặc quang học cần kiểm soát lực cavitation cẩn thận hơn.

Hình dạng sản phẩm

Chi tiết có nhiều:

  • Lỗ mù.
  • Rãnh sâu.
  • Khe hẹp.
  • Ren.
  • Khoang nhỏ.

thường có lợi khi sử dụng tần số cao hơn.

Yêu cầu độ sạch

Đối với hệ thống nhiều công đoạn, có thể sử dụng:

Tần số thấp ở công đoạn đầu → bóc bẩn mạnh.

Tần số cao ở công đoạn cuối → hoàn thiện độ sạch.

Đây là giải pháp hiệu quả cho những sản phẩm yêu cầu mức độ làm sạch cao.

Ứng dụng của đầu phát sóng siêu âm

Đầu rung siêu âm được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Máy rửa siêu âm công nghiệp.
  • Máy rửa linh kiện ô tô.
  • Máy rửa khuôn.
  • Máy rửa chi tiết cơ khí CNC.
  • Máy rửa linh kiện nhôm.
  • Máy rửa linh kiện điện tử.
  • Thiết bị làm sạch quang học.
  • Máy rửa dụng cụ y tế.
  • Hệ thống làm sạch nhiều bể.
  • Dây chuyền làm sạch tự động.
  • Hệ thống làm sạch chính xác.

Giải pháp đầu phát sóng siêu âm theo yêu cầu

M&D ELECTRONICS cung cấp giải pháp đầu phát sóng siêu âm phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Tùy theo sản phẩm cần làm sạch, có thể tư vấn:

  • Tần số phù hợp.
  • Công suất siêu âm.
  • Số lượng đầu rung.
  • Vị trí bố trí đầu rung.
  • Công suất máy phát siêu âm.
  • Phương án rung đáy hoặc rung thành.
  • Hộp rung siêu âm nhúng.
  • Giải pháp một tần số hoặc đa tần số.
  • Giải pháp cho dây chuyền làm sạch tự động.

Việc lựa chọn đúng tần số và mật độ công suất giúp hệ thống đạt hiệu quả làm sạch cao, đồng thời hạn chế tiêu hao năng lượng và ảnh hưởng không cần thiết đến bề mặt sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn đầu phát 25 kHz hay 80 kHz?

Nếu cần bóc dầu mỡ, carbon hoặc cặn bám nặng trên chi tiết cơ khí, 20–25 kHz thường phù hợp hơn.

Nếu cần làm sạch chi tiết chính xác, khe nhỏ hoặc bề mặt nhạy cảm, 80 kHz thường phù hợp hơn.

Có thể sử dụng nhiều tần số trong cùng một hệ thống không?

Có.

Các hệ thống nhiều công đoạn có thể bố trí từng bể với tần số khác nhau để tối ưu quá trình làm sạch.

Ví dụ:

Bể 1: 25 kHz → làm sạch thô.

Bể 2: 68 kHz → làm sạch tinh.

Bể 3: 80–120 kHz → hoàn thiện độ sạch.

Có thể thay đầu rung khác tần số vào máy hiện tại không?

Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra.

Tần số của đầu rung phải tương thích với máy phát siêu âm, kết cấu bể và thiết kế cộng hưởng của hệ thống. Khi thay đổi tần số cần đánh giá lại toàn bộ cấu hình.

Một bể cần bao nhiêu đầu rung siêu âm?

Không có một số lượng cố định.

Số lượng đầu rung phụ thuộc vào:

  • Kích thước bể.
  • Thể tích dung dịch.
  • Công suất yêu cầu.
  • Hình dạng bể.
  • Mức độ làm sạch.
  • Tần số sử dụng.
  • Cách bố trí sản phẩm.

Vì vậy, cần tính toán theo từng ứng dụng thay vì chỉ dựa vào dung tích bể.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đầu phát sóng siêu âm tần số 20–25 kHz, 60–68 kHz, 80 kHz, 100–120 kHz”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *