Mô tả
Nguồn phát sóng siêu âm công nghiệp – Tự động quét và bám tần số
Nguồn phát sóng siêu âm công nghiệp 80 kHz là bộ nguồn chuyên dụng dành cho các hệ thống làm sạch yêu cầu cavitation mịn, mật độ bọt cao và mức tác động bề mặt thấp hơn so với các tần số 28 kHz, 40 kHz hoặc 60/68 kHz. Dòng nguồn này đặc biệt phù hợp với các chi tiết chính xác, linh kiện kích thước nhỏ, sản phẩm có khe hẹp, lỗ nhỏ hoặc bề mặt yêu cầu chất lượng hoàn thiện cao.
Nguồn được thiết kế theo tần số danh định cố định 80 kHz, với các mức công suất từ 600W đến 1500W, sử dụng đồng bộ với đầu rung và tấm rung siêu âm 80 kHz.
Tùy cấu hình, bộ nguồn có thể tích hợp các công nghệ như Automatic Frequency Search, Automatic Frequency Tracking, Sweep Frequency, điều chỉnh công suất và hệ thống bảo vệ tải, giúp duy trì trạng thái cộng hưởng ổn định và nâng cao độ tin cậy khi vận hành trong môi trường công nghiệp.
Nguồn phát sóng siêu âm 80 kHz là gì?
Nguồn phát sóng siêu âm 80 kHz, còn gọi là máy phát siêu âm 80 kHz, bộ phát siêu âm 80 kHz hoặc 80 kHz Ultrasonic Generator, có nhiệm vụ chuyển đổi nguồn điện đầu vào thành tín hiệu điện tần số cao phù hợp với cụm transducer có tần số cộng hưởng danh định 80 kHz.
Khi được cấp tín hiệu từ nguồn phát, đầu rung piezoelectric chuyển đổi năng lượng điện thành dao động cơ học. Dao động được truyền qua bề mặt phát rung vào dung dịch và hình thành hiện tượng cavitation phục vụ quá trình làm sạch.
Chuỗi chuyển đổi năng lượng:
Nguồn điện → Nguồn phát 80 kHz → Đầu rung 80 kHz → Dao động cơ học → Cavitation → Làm sạch

Đặc tính làm sạch của tần số 80 kHz
Khi tần số siêu âm tăng, các bọt cavitation có xu hướng nhỏ hơn và xuất hiện với mật độ cao hơn.
So với 28 kHz và 40 kHz, cavitation tại 80 kHz tạo tác động cơ học nhẹ hơn nhưng phân bố mịn và đồng đều hơn. Đây là lợi thế đối với các sản phẩm có bề mặt nhạy hoặc các chi tiết có cấu trúc nhỏ, phức tạp.
Tần số 80 kHz phù hợp với:
- Chi tiết cơ khí chính xác.
- Linh kiện CNC kích thước nhỏ.
- Chi tiết có khe và rãnh hẹp.
- Lỗ nhỏ hoặc lỗ sâu.
- Linh kiện kim loại có bề mặt hoàn thiện cao.
- Linh kiện điện tử.
- Chi tiết quang học và thiết bị chính xác.
- Công đoạn làm sạch tinh trước lắp ráp, phủ hoặc kiểm tra.
Tần số cố định 80 kHz
Dòng sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho một hệ cộng hưởng 80 kHz.
Nguồn không tự chuyển sang 40 kHz, 68 kHz, 100 kHz hoặc các tần số khác. Mạch công suất và thuật toán điều khiển được tối ưu để làm việc với cụm đầu rung 80 kHz tương ứng.
Thiết kế tần số cố định mang lại các lợi ích:
- Đồng bộ tốt với transducer 80 kHz.
- Tối ưu mạch công suất.
- Hạn chế tổn hao do làm việc ngoài vùng cộng hưởng.
- Duy trì hoạt động ổn định.
- Phù hợp với hệ thống cần vận hành liên tục.
Tự động dò cộng hưởng – Automatic Frequency Search
Tần số cộng hưởng thực tế của cụm đầu rung có thể dịch chuyển nhẹ trong quá trình sử dụng.
Các yếu tố có thể ảnh hưởng gồm:
- Nhiệt độ transducer.
- Nhiệt độ dung dịch.
- Mức dung dịch.
- Khối lượng sản phẩm.
- Đặc tính cơ học của tấm rung.
- Trở kháng hệ thống.
- Quá trình lão hóa của đầu rung.
Nguồn có thể tích hợp chức năng Automatic Frequency Search, tự động xác định vùng cộng hưởng phù hợp gần tần số danh định 80 kHz khi khởi động.
Chức năng này giúp giảm thao tác tinh chỉnh thủ công và cải thiện độ ổn định của hệ thống.
Tự động bám tần số – Automatic Frequency Tracking
Trong quá trình vận hành, trạng thái cộng hưởng có thể tiếp tục dịch chuyển nhẹ theo nhiệt độ và tải.
Automatic Frequency Tracking cho phép bộ nguồn theo dõi và tự động hiệu chỉnh tần số trong phạm vi hẹp quanh vùng cộng hưởng 80 kHz.
Công nghệ này giúp:
- Duy trì đầu rung gần vùng cộng hưởng tối ưu.
- Ổn định năng lượng truyền tới transducer.
- Hạn chế tổn hao.
- Giảm nguy cơ vận hành lệch cộng hưởng.
- Duy trì cavitation ổn định hơn.
- Cải thiện độ lặp lại của quá trình làm sạch.
Sweep Frequency quanh 80 kHz
Tùy cấu hình, nguồn có thể được trang bị Sweep Frequency.
Trong chế độ này, tần số được điều biến trong một phạm vi nhỏ quanh 80 kHz nhằm cải thiện sự phân bố trường siêu âm trong bể.
Sweep Frequency giúp:
- Giảm hiện tượng sóng đứng.
- Hạn chế các điểm năng lượng tập trung cố định.
- Cải thiện độ đồng đều của cavitation.
- Giảm vùng mạnh – vùng yếu trong bể.
- Nâng cao khả năng làm sạch nhiều chi tiết cùng lúc.
Sweep chỉ hoạt động quanh vùng 80 kHz và không biến bộ nguồn thành nguồn đa tần.
Công suất từ 600W đến 1500W
Nguồn phát sóng siêu âm 80 kHz có thể được cung cấp theo các mức:
600W / 900W / 1200W / 1500W
Việc lựa chọn công suất phụ thuộc vào:
- Tổng công suất đầu rung.
- Số lượng transducer.
- Thể tích và kích thước bể.
- Diện tích tấm rung.
- Khối lượng sản phẩm.
- Mật độ công suất yêu cầu.
- Mức độ nhiễm bẩn.
- Thời gian chu kỳ.
- Yêu cầu độ sạch cuối cùng.
Với hệ thống công suất lớn hơn, có thể sử dụng nhiều nguồn 80 kHz và chia theo từng nhóm đầu rung.
Điều chỉnh công suất phù hợp với sản phẩm
Nguồn phát có thể cho phép điều chỉnh công suất theo từng ứng dụng.
Đối với dòng 80 kHz, khả năng điều chỉnh công suất đặc biệt quan trọng do thiết bị thường được sử dụng cho các sản phẩm có yêu cầu bề mặt cao.
Người vận hành có thể lựa chọn mức công suất phù hợp với:
- Độ nhạy bề mặt.
- Vật liệu chi tiết.
- Loại chất bẩn.
- Khối lượng sản phẩm.
- Loại dung dịch.
- Thời gian làm sạch.
Điều này giúp cân bằng giữa khả năng loại bỏ tạp chất và yêu cầu bảo vệ bề mặt sản phẩm.
Hiệu suất truyền năng lượng ổn định
Trong hệ thống 80 kHz, việc duy trì trạng thái cộng hưởng ổn định đặc biệt quan trọng.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa:
Nguồn phát 80 kHz + transducer 80 kHz + tấm rung + tải sản phẩm
Khi hệ thống hoạt động gần vùng cộng hưởng thích hợp, năng lượng được truyền hiệu quả hơn từ mạch công suất đến đầu rung và chuyển thành dao động cơ học.
Điều này hỗ trợ:
- Duy trì cavitation ổn định.
- Hạn chế tổn hao điện – cơ.
- Cải thiện độ ổn định công suất.
- Nâng cao độ lặp lại của quá trình.
- Hỗ trợ vận hành liên tục trong sản xuất.
Các chế độ vận hành
Tùy cấu hình, nguồn có thể hỗ trợ:
Automatic Frequency Search
Tự động dò vùng cộng hưởng gần 80 kHz.
Automatic Frequency Tracking
Tự động bám theo sự dịch chuyển nhỏ của cộng hưởng.
Sweep Frequency
Quét trong phạm vi hẹp quanh 80 kHz nhằm cải thiện phân bố trường siêu âm.
Power Adjustment
Điều chỉnh công suất theo yêu cầu công nghệ.
Time Control
Cài đặt thời gian vận hành theo chu kỳ.
Continuous Operation
Phù hợp với hệ thống sản xuất cần làm việc liên tục.
Hệ thống bảo vệ
Tùy model, nguồn phát có thể tích hợp các chức năng:
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ quá áp.
- Bảo vệ quá nhiệt.
- Bảo vệ tải bất thường.
- Bảo vệ khi transducer mất kết nối.
- Cảnh báo trạng thái lỗi.
- Giới hạn công suất khi tải nằm ngoài phạm vi thiết kế.
Các chức năng bảo vệ giúp tăng độ tin cậy của nguồn và hạn chế nguy cơ hư hỏng cụm đầu rung trong quá trình vận hành.
Thông số chính
Tần số danh định: 80 kHz cố định
Công suất: 600W / 900W / 1200W / 1500W
Điện áp đầu vào: AC 220V, 50/60 Hz hoặc theo cấu hình
Điều chỉnh công suất: theo model
Automatic Frequency Search: Có
Automatic Frequency Tracking: Có
Sweep Frequency: Có
Chế độ làm việc: liên tục / theo chu kỳ
Làm mát: quạt cưỡng bức
Đầu rung tương thích: transducer 80 kHz
Điều khiển: độc lập hoặc tích hợp hệ thống tự động
Khả năng tích hợp PLC và dây chuyền tự động
Nguồn phát 80 kHz có thể được sử dụng độc lập hoặc tích hợp vào tủ điều khiển trung tâm của máy rửa.
Tùy cấu hình dự án, hệ thống có thể hỗ trợ:
- ON/OFF từ PLC.
- Điều khiển nhiều bộ nguồn.
- Chia nguồn theo từng bể.
- Đồng bộ với hệ thống gia nhiệt.
- Đồng bộ với lọc tuần hoàn.
- Liên động với tay gắp.
- Liên động với băng tải.
- Tích hợp HMI.
- Điều khiển theo recipe hoặc chu kỳ làm sạch.
Khả năng tích hợp giúp nguồn phù hợp với máy rửa nhiều công đoạn và hệ thống làm sạch tự động chính xác.
Ứng dụng của nguồn phát sóng siêu âm 80 kHz
Nguồn phát 80 kHz phù hợp với:
- Máy rửa siêu âm chính xác.
- Máy rửa chi tiết CNC.
- Tấm rung siêu âm chìm 80 kHz.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết kim loại kích thước nhỏ.
- Linh kiện điện tử.
- Sản phẩm có khe, rãnh hoặc lỗ nhỏ.
- Chi tiết có yêu cầu bề mặt cao.
- Công đoạn làm sạch tinh.
- Làm sạch trước phủ hoặc mạ.
- Làm sạch trước lắp ráp.
- Dây chuyền rửa nhiều công đoạn.
Khi nào nên lựa chọn nguồn 80 kHz?
Nguồn 80 kHz nên được cân nhắc khi yêu cầu làm sạch ưu tiên:
- Cavitation mịn.
- Mật độ bọt cao.
- Phân bố năng lượng đồng đều.
- Giảm tác động cơ học lên bề mặt.
- Làm sạch chi tiết nhỏ và hình học phức tạp.
- Tiếp cận khe và lỗ nhỏ.
- Yêu cầu độ sạch cao hơn sau công đoạn rửa.
Nếu sản phẩm nhiễm dầu mỡ hoặc cặn bám rất nặng, tần số 28 kHz hoặc 40 kHz có thể cho hiệu quả bóc tách tốt hơn.
Ngược lại, với những ứng dụng yêu cầu mức làm sạch cực tinh hoặc bề mặt đặc biệt nhạy, có thể cân nhắc 100–120 kHz hoặc các tần số cao hơn.
Nguồn phát sóng siêu âm 80 kHz M&D Ultrasonic
M&D Ultrasonic cung cấp nguồn phát sóng siêu âm công nghiệp tần số cố định 80 kHz, với các mức công suất từ 600W đến 1500W, sử dụng đồng bộ với đầu rung và tấm rung 80 kHz.
Tùy cấu hình, nguồn có thể tích hợp:
- Tự động dò cộng hưởng.
- Tự động bám tần số.
- Sweep Frequency quanh 80 kHz.
- Điều chỉnh công suất.
- Điều khiển thời gian.
- Bảo vệ tải.
- Điều khiển PLC.
- Điều khiển nhiều bộ nguồn.
Mỗi bộ nguồn được lựa chọn dựa trên tổng công suất transducer, kích thước bể, kết cấu tấm rung, loại sản phẩm và yêu cầu độ sạch thực tế, giúp hệ thống làm việc đồng bộ và ổn định.
Kết luận
Nguồn phát sóng siêu âm công nghiệp 80 kHz là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm sạch tinh và chính xác, nơi cần cavitation mịn, mật độ cao và mức tác động lên bề mặt thấp hơn các tần số thông dụng như 28 kHz hoặc 40 kHz.
Sự kết hợp giữa tần số cố định 80 kHz, tự động dò cộng hưởng, Automatic Frequency Tracking, Sweep Frequency, điều chỉnh công suất và hệ thống bảo vệ giúp bộ nguồn đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành của thiết bị làm sạch công nghiệp hiện đại.
M&D Ultrasonic cung cấp các cấu hình nguồn phát 80 kHz từ 600W đến 1500W, đồng bộ với đầu rung, tấm rung và hệ thống làm sạch theo từng yêu cầu công nghệ cụ thể.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.